Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摇臂搖臂

yáo bì

摇臂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摇臂 trong tiếng Việt

cánh tay đòn

Tra từ liên quan