Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摇头丸搖頭丸

yáo tóu wán

摇头丸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摇头丸 trong tiếng Việt

  1. thuốc lắc
  2. MDMA
Tra từ liên quan