Kết quả cho “挑”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chọn; chống, thêu, gây ra, khiêu khích
nâng; đào; kích; thọc; kích động; khuấy động
khiêu chiến, thách thức
chọn, chọn lựa
bới móc; xét nét; chỉ trích nhỏ nhặt
kén chọn; khó tính
kích động; khuấy động; chọc tức
xúi giục; kích động; chủ mưu
gieo rắc mâu thuẫn
người khuân vác
dẫn đầu; làm đầu tiên; tiên phong
đòn gánh và vật nặng
kích động; chọc tức; trêu chọc
chọn lựa; lựa chọn
kích động gây mất hòa hợp; xúi giục
làm sáng tỏ; mở ra (một chủ đề)
nhuộm highlight (tóc); nhuộm tóc một phần
mái hiên
thắp đèn; giơ cao đèn lồng
thêu chữ thập (thêu)
khiêu khích; sự khiêu khích
khích động; khuấy động; xúi giục
khiêu khích; dụ dỗ; nhử; trêu chọc; kích thích
kén ăn