Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “挑”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
tiāo / tiǎo

chọn; chống, thêu, gây ra, khiêu khích

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
tiǎo

nâng; đào; kích; thọc; kích động; khuấy động

Từ vựng
挑战
tiǎo//zhàn

khiêu chiến, thách thức

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
挑选
tiāoxuǎn

chọn, chọn lựa

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
挑刺
tiāo cì

bới móc; xét nét; chỉ trích nhỏ nhặt

Cụm từ
挑剔
tiāo ti

kén chọn; khó tính

Cụm từ
挑动
tiǎo dòng

kích động; khuấy động; chọc tức

Cụm từ
挑唆
tiǎo suō

xúi giục; kích động; chủ mưu

Cụm từ
挑嘴
tiǎo zuǐ

gieo rắc mâu thuẫn

Cụm từ
挑夫
tiāo fū

người khuân vác

Cụm từ
挑头
tiǎo tóu

dẫn đầu; làm đầu tiên; tiên phong

Cụm từ
挑子
tiāo zi

đòn gánh và vật nặng

Cụm từ
挑弄
tiǎo nòng

kích động; chọc tức; trêu chọc

Cụm từ
挑拣
tiāo jiǎn

chọn lựa; lựa chọn

Cụm từ
挑拨
tiǎo bō

kích động gây mất hòa hợp; xúi giục

Cụm từ
挑明
tiǎo míng

làm sáng tỏ; mở ra (một chủ đề)

Cụm từ
挑染
tiāo rǎn

nhuộm highlight (tóc); nhuộm tóc một phần

Cụm từ
挑檐
tiǎo yán

mái hiên

Cụm từ
挑灯
tiǎo dēng

thắp đèn; giơ cao đèn lồng

Cụm từ
挑花
tiǎo huā

thêu chữ thập (thêu)

Cụm từ
挑衅
tiǎo xìn

khiêu khích; sự khiêu khích

Cụm từ
挑起
tiǎo qǐ

khích động; khuấy động; xúi giục

Cụm từ
挑逗
tiǎo dòu

khiêu khích; dụ dỗ; nhử; trêu chọc; kích thích

Cụm từ
挑食
tiāo shí

kén ăn

Cụm từ