Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挑拨离间挑撥離間

tiǎo bō lí jiàn

挑拨离间 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挑拨离间 trong tiếng Việt

  1. gieo rắc bất hòa (thành ngữ)
  2. gây chia rẽ
Tra từ liên quan