Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挑起

tiǎo qǐ

挑起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挑起 trong tiếng Việt

khích động; khuấy động; xúi giục

Tra từ liên quan