Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单挑單挑

dān tiǎo

单挑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单挑 trong tiếng Việt

chọn; lựa; chơi một chọi một; phát âm Đài Loan [dan1 tiao1]

Tra từ liên quan