单挑單挑 dān tiǎo 单挑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 单挑 trong tiếng Việt chọn; lựa; chơi một chọi một; phát âm Đài Loan [dan1 tiao1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan