挑灯拨火
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
挑灯拨火
gieo rắc bất hòa; kích động
Giản thể挑灯拨火
Phồn thể挑燈撥火
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng