Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挑口板

tiāo kǒu bǎn

挑口板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挑口板 trong tiếng Việt

mặt đứng mái; ván diềm mái

Tra từ liên quan