Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挑刺

tiāo cì

挑刺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挑刺 trong tiếng Việt

bới móc; xét nét; chỉ trích nhỏ nhặt

Tra từ liên quan