Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挑剔

tiāo ti

挑剔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挑剔 trong tiếng Việt

  1. kén chọn
  2. khó tính
Tra từ liên quan