Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挑山工

tiāo shān gōng

挑山工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挑山工 trong tiếng Việt

lao động gánh hàng lên xuống núi bằng đòn gánh

Tra từ liên quan