百里挑一
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
百里挑一
một trong trăm; người xuất sắc nhất
Giản thể百里挑一
Phồn thể百裡挑一
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng