百里挑一百裡挑一 bǎi lǐ tiāo yī 百里挑一 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 百里挑一 trong tiếng Việt một trong trăm; người xuất sắc nhất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan