Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百里挑一百裡挑一

bǎi lǐ tiāo yī

百里挑一 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百里挑一 trong tiếng Việt

một trong trăm; người xuất sắc nhất

Tra từ liên quan