Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挑拨挑撥

tiǎo bō

挑拨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挑拨 trong tiếng Việt

  1. kích động gây mất hòa hợp
  2. xúi giục
Tra từ liên quan