挑染 tiāo rǎn 挑染 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挑染 trong tiếng Việt nhuộm highlight (tóc)nhuộm tóc một phần 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan