Kết quả tra từ “抢”
Tìm thấy 40 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抢: tranh giành; lao vào; tranh cướp; chụp lấy; cướp; giật
抢风头: cướp sự chú ý; gây chú ý
抢风航行: lái tàu ngược chiều gió (hàng hải)
抢风: gió ngược; gió đối diện
抢险救灾: cứu trợ trong thời kỳ khẩn cấp và thiên tai (thành ngữ)
抢险: khẩn cấp (biện pháp); ứng phó tình huống khẩn cấp
抢镜头: giành lấy cảnh quay đẹp nhất; thu hút sự chú ý
抢通: khẩn trương thông qua (ví dụ: hàng cứu trợ khẩn cấp)
抢跑: xuất phát sớm; phạm quy xuất phát
抢走: giật lấy (đặc biệt liên quan đến vụ cướp)
抢购: mua điên cuồng; tranh mua (hàng giảm giá, nguồn cung cạn kiệt, v.v.)
抢注: chiếm đăng ký (tên miền, thương hiệu, v.v.)
抢亲: tập tục cướp vợ; bắt cóc cô dâu
抢答器: hệ thống chuông báo khóa (như được thí sinh chương trình trò chơi sử dụng)
抢答: tranh trả lời câu hỏi (như trong chương trình đố vui)
抢票: tranh vé
抢眼: bắt mắt
抢白: quở trách; khiển trách
抢生意: phá giá cạnh tranh; làm ăn chộp giật; tranh giành kinh doanh
抢滩: đổ bộ đường biển; chiếm đầu cầu; giành chỗ đứng (trong thị trường mới)
抢救: giải cứu
抢掠: cướp bóc; cướp phá
抢手货: bán chạy nhất; mặt hàng hot
抢手: (hàng hóa) phổ biến; được ưa chuộng
抢婚: bắt cóc hôn nhân; bắt cóc cô dâu
抢夺: cướp đoạt; cướp phá; cưỡng đoạt
抢劫罪: tội cướp bóc
抢劫案: vụ cướp; vụ tấn công có vũ trang
抢劫: cướp bóc; hôi của
抢功: cướp công lao của người khác
抢先: lao làm việc gấp; gắng làm người đầu tiên; ngăn chặn trước
抢修: sửa chữa khẩn trương; sửa chữa gấp
抢占: chiếm (địa thế chiến lược)
争抢: tranh giành; giành giật
持枪抢劫: cướp có vũ trang
拼抢: chiến đấu liều lĩnh (mạo hiểm tính mạng)
域名抢注: chiếm dụng tên miền; đầu cơ tên miền
哄抢: mua hoảng loạn; cướp bóc
呼天抢地: (thành ngữ) kêu trời đập đất (biểu hiện đau khổ)
不偷不抢: tuân thủ pháp luật (thành ngữ)