Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抢答器搶答器

qiǎng dá qì

抢答器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抢答器 trong tiếng Việt

hệ thống chuông báo khóa (như được thí sinh chương trình trò chơi sử dụng)

Tra từ liên quan