Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抢生意搶生意

qiǎng shēng yi

抢生意 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抢生意 trong tiếng Việt

phá giá cạnh tranh; làm ăn chộp giật; tranh giành kinh doanh

Tra từ liên quan