抢生意搶生意 qiǎng shēng yi 抢生意 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抢生意 trong tiếng Việt phá giá cạnh tranh; làm ăn chộp giật; tranh giành kinh doanh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan