Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抢婚搶婚

qiǎng hūn

抢婚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抢婚 trong tiếng Việt

  1. bắt cóc hôn nhân
  2. bắt cóc cô dâu
Tra từ liên quan