Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抢修搶修

qiǎng xiū

抢修 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抢修 trong tiếng Việt

sửa chữa khẩn trương; sửa chữa gấp

Tra từ liên quan