抢先搶先 qiǎng xiān 抢先 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抢先 trong tiếng Việt lao làm việc gấp; gắng làm người đầu tiên; ngăn chặn trước 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan