Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抢先搶先

qiǎng xiān

抢先 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抢先 trong tiếng Việt

lao làm việc gấp; gắng làm người đầu tiên; ngăn chặn trước

Tra từ liên quan