抢风航行
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
抢风航行
lái tàu ngược chiều gió (hàng hải)
Giản thể抢风航行
Phồn thể搶風航行
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng