Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抢风航行搶風航行

qiāng fēng háng xíng

抢风航行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抢风航行 trong tiếng Việt

lái tàu ngược chiều gió (hàng hải)

Tra từ liên quan