抢风航行搶風航行 qiāng fēng háng xíng 抢风航行 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抢风航行 trong tiếng Việt lái tàu ngược chiều gió (hàng hải) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan