Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抢滩搶灘

qiǎng tān

抢滩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抢滩 trong tiếng Việt

đổ bộ đường biển; chiếm đầu cầu; giành chỗ đứng (trong thị trường mới)

Tra từ liên quan