抢滩搶灘 qiǎng tān 抢滩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抢滩 trong tiếng Việt đổ bộ đường biển; chiếm đầu cầu; giành chỗ đứng (trong thị trường mới) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan