抢购搶購 qiǎng gòu 抢购 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抢购 trong tiếng Việt mua điên cuồng; tranh mua (hàng giảm giá, nguồn cung cạn kiệt, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan