Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抢购搶購

qiǎng gòu

抢购 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抢购 trong tiếng Việt

mua điên cuồng; tranh mua (hàng giảm giá, nguồn cung cạn kiệt, v.v.)

Tra từ liên quan