Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抢通搶通

qiǎng tōng

抢通 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抢通 trong tiếng Việt

khẩn trương thông qua (ví dụ: hàng cứu trợ khẩn cấp)

Tra từ liên quan