抢注搶註 qiǎng zhù 抢注 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抢注 trong tiếng Việt chiếm đăng ký (tên miền, thương hiệu, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan