Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抢注搶註

qiǎng zhù

抢注 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抢注 trong tiếng Việt

chiếm đăng ký (tên miền, thương hiệu, v.v.)

Tra từ liên quan