抢搶 qiǎng 抢 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抢 trong tiếng Việt tranh giành; lao vào; tranh cướp; chụp lấy; cướp; giật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan