Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抢风头搶風頭

qiǎng fēng tóu

抢风头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抢风头 trong tiếng Việt

cướp sự chú ý; gây chú ý

Tra từ liên quan