Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “扎”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
zhā

(quân đội) đóng quân; tại Đài Loan đọc là [zha2]

Từ vựng

buộc; gói; lượng từ cho hoa, tiền giấy, v.v.: bó; phiên âm tại Đài Loan: [zha2]

Từ vựng
扎住
zhā zhù

dừng lại; phiên âm Đài Loan [zha3 zhu4]

Cụm từ
扎啤
zhā pí

bia tươi

Cụm từ
扎囊
Zā náng

huyện Zhanang, tiếng Tây Tạng: Gra nang rdzong, thuộc địa khu Sơn Nam 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
扎堆
zhā duī

tập trung lại với nhau

Cụm từ
扎实
zhā shi

biến thể của 扎實|扎实[zha1 shi5]

Cụm từ
扎寨
zhā zhài

dựng trại

Cụm từ
扎带
zā dài

dây rút

Cụm từ
扎心
zhā xīn

đau lòng; sâu sắc đau đớn

Cụm từ
扎扎
zhā zhā

(từ tượng thanh) lạo xạo (của tiếng bước chân hành quân, v.v.)

Cụm từ
扎染
zā rǎn

buộc nhuộm

Cụm từ
扎根
zhā gēn

bén rễ

Cụm từ
扎款
zhā kuǎn

lấy được tiền; kiếm tiền (tiếng lóng)

Tiếng lóng xã hội
扎眼
zhā yǎn

lòe loẹt; chói mắt; đáng chú ý một cách khó chịu

Cụm từ
扎穿
zhā chuān

đâm thủng; đâm xuyên

Cụm từ
扎营
zhā yíng

cắm trại; dựng trại; đóng quân; đóng trại; phiên âm Đài Loan [zha2 ying2]

Cụm từ
扎针
zhā zhēn

châm cứu hoặc được điều trị châm cứu

Cụm từ
扎伊尔
Zhā yī ěr

Zaire

Cụm từ
扎兰屯
Zhā lán tún

Zhalantun, thành phố cấp huyện ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1lun2bei4er3], Nội Mông

Cụm từ
扎囊县
Zā náng xiàn

huyện Zhanang, tiếng Tây Tạng: Gra nang rdzong, thuộc địa khu Sơn Nam 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
扎猛子
zhā měng zi

bơi lặn với đầu chìm dưới nước

Cụm từ
扎线带
zā xiàn dài

dây rút nhựa; dây rút

Cụm từ
扎赉特
Zhā lài tè

Jalaid hoặc Zhalaid (tên gọi); cờ Jalaid, Mông Cổ gọi là khoshuu Zhalaid, thuộc liên minh Hinggan 興安盟|兴安盟[Xing1 an1 meng2], phía đông Nội Mông

Cụm từ