Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扎营紮營

zhā yíng

扎营 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扎营 trong tiếng Việt

cắm trại; dựng trại; đóng quân; đóng trại; phiên âm Đài Loan [zha2 ying2]

Tra từ liên quan