扎营紮營 zhā yíng 扎营 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扎营 trong tiếng Việt cắm trại; dựng trại; đóng quân; đóng trại; phiên âm Đài Loan [zha2 ying2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan