Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扎扎

zhā zhā

扎扎 là gì?

扎扎 [zhā zhā] có nghĩa là (từ tượng thanh) lạo xạo (của tiếng bước chân hành quân, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扎扎 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) lạo xạo (của tiếng bước chân hành quân, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 扎扎

扎扎 được đọc là zhā zhā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ tượng thanh) lạo xạo (của tiếng bước chân hành quân, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan