扎紮 zā 扎 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扎 trong tiếng Việt buộc; gói; lượng từ cho hoa, tiền giấy, v.v.: bó; phiên âm tại Đài Loan: [zha2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan