Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

扎 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扎 trong tiếng Việt

buộc; gói; lượng từ cho hoa, tiền giấy, v.v.: bó; phiên âm tại Đài Loan: [zha2]

Tra từ liên quan