Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结扎結紮

jié zā

结扎 là gì?

结扎 [jié zā] có nghĩa là buộc lại; thắt lại; (y học) thắt ống dẫn tinh; (nam giới) triệt sản; (nữ giới) thắt ống dẫn trứng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结扎 trong tiếng Việt

  1. buộc lại
  2. thắt lại
  3. (y học) thắt ống dẫn tinh
  4. (nam giới) triệt sản
  5. (nữ giới) thắt ống dẫn trứng

Cách đọc và ghi nhớ 结扎

结扎 được đọc là jié zā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “buộc lại; thắt lại; (y học) thắt ống dẫn tinh; (nam giới) triệt sản; (nữ giới) thắt ống dẫn trứng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan