结扎 là gì?
结扎 [jié zā] có nghĩa là buộc lại; thắt lại; (y học) thắt ống dẫn tinh; (nam giới) triệt sản; (nữ giới) thắt ống dẫn trứng.
Nghĩa của từ 结扎 trong tiếng Việt
- buộc lại
- thắt lại
- (y học) thắt ống dẫn tinh
- (nam giới) triệt sản
- (nữ giới) thắt ống dẫn trứng
Cách đọc và ghi nhớ 结扎
结扎 được đọc là jié zā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “buộc lại; thắt lại; (y học) thắt ống dẫn tinh; (nam giới) triệt sản; (nữ giới) thắt ống dẫn trứng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .