Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扎伊尔扎伊爾

Zhā yī ěr

扎伊尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扎伊尔 trong tiếng Việt

Zaire

Tra từ liên quan