扎
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
扎
dùng trong 掙扎|挣扎[zheng1 zha2]
Giản thể扎
Phồn thể扎
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng