Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhá

扎 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扎 trong tiếng Việt

dùng trong 掙扎|挣扎[zheng1 zha2]

Tra từ liên quan