Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扎带扎帶

zā dài

扎带 là gì?

扎带 [zā dài] có nghĩa là dây rút.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扎带 trong tiếng Việt

dây rút

Cách đọc và ghi nhớ 扎带

扎带 được đọc là zā dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dây rút”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan