莫扎里拉 mò zā lǐ lā 莫扎里拉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 莫扎里拉 trong tiếng Việt mozzarella (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan