扎针扎針 zhā zhēn 扎针 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扎针 trong tiếng Việt châm cứu hoặc được điều trị châm cứu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan