扎住 zhā zhù 扎住 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扎住 trong tiếng Việt dừng lạiphiên âm Đài Loan [zha3 zhu4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan