Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扎住

zhā zhù

扎住 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扎住 trong tiếng Việt

  1. dừng lại
  2. phiên âm Đài Loan [zha3 zhu4]
Tra từ liên quan