Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “史”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
shǐ

lịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung Quốc

Từ vựng
史上
shǐ shàng

trong lịch sử

Cụm từ
史书
shǐ shū

sách lịch sử

Cụm từ
史传
shǐ zhuàn

tiểu sử lịch sử

Cụm từ
史册
shǐ cè

biên niên sử

Cụm từ
史前
shǐ qián

thời tiền sử; (định ngữ) tiền sử

Cụm từ
史卓
Shǐ zhuó

Straw (tên); Jack Straw (1946-), chính trị gia Đảng Lao động Anh, ngoại trưởng 2001-2006

Cụm từ
史学
shǐ xué

sử học

Cụm từ
史官
shǐ guān

người chép sử; quan ghi chép lịch sử; nhà sử học; sử gia

Cụm từ
史实
shǐ shí

sự kiện lịch sử

Cụm từ
史家
shǐ jiā

nhà sử học

Cụm từ
史料
shǐ liào

tư liệu hoặc dữ liệu lịch sử

Cụm từ
史称
shǐ chēng

được lịch sử biết đến như

Cụm từ
史籍
shǐ jí

hồ sơ lịch sử

Cụm từ
史臣
shǐ chén

quan chức phụ trách hồ sơ công

Cụm từ
史观
shǐ guān

quan điểm lịch sử; xét về mặt lịch sử

Cụm từ
史记
Shǐ jì

Sử ký, của 司馬遷|司马迁[Si1 ma3 Qian1], bộ đầu tiên trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3]

Cụm từ
史诗
shǐ shī

một bản anh hùng ca; câu chuyện thơ ca

Cụm từ
史丹佛
Shǐ dān fó

Đại học Stanford; cũng viết 斯坦福[Si1 tan3 fu2]

Cụm từ
史前人
shǐ qián rén

người tiền sử

Cụm từ
史努比
Shǐ nǔ bǐ

Snoopy (chú chó trong truyện tranh)

Cụm từ
史奴比
Shǐ nú bǐ

Snoopy (chú chó trong truyện tranh)

Cụm từ
史威士
Shǐ wēi shì

Schweppes (công ty nước giải khát)

Cụm từ
史学家
shǐ xué jiā

nhà sử học

Cụm từ