史观
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
史观
quan điểm lịch sử; xét về mặt lịch sử
Giản thể史观
Phồn thể史觀
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng