青史 qīng shǐ 青史 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 青史 trong tiếng Việt biên niên sử; hồ sơ lịch sử; Lượng từ: 筆|笔[bi3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan