青史
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
青史
biên niên sử; hồ sơ lịch sử; Lượng từ: 筆|笔[bi3]
Giản thể青史
Phồn thể青史
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng