Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青史

qīng shǐ

青史 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青史 trong tiếng Việt

biên niên sử; hồ sơ lịch sử; Lượng từ: 筆|笔[bi3]

Tra từ liên quan