史无前例史無前例 shǐ wú qián lì 史无前例 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 史无前例 trong tiếng Việt (thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan