Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
史无前例史無前例

shǐ wú qián lì

史无前例 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 史无前例 trong tiếng Việt

(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử

Tra từ liên quan