史诗般
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
史诗般
sử thi, có tính chất sử thi, hoành tráng
Giản thể史诗般
Phồn thể史詩般
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng