史氏蝗莺
(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe châu chấu Styan (Locustella pleskei)
(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe châu chấu Styan (Locustella pleskei)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Agnes Smedley (1892-1950), nhà báo và nhà hoạt động người Mỹ, đưa tin về Trung Quốc, đặc biệt là phía cộng sản
›史景迁Shǐ Jǐng qiānJonathan D Spence (1936-), nhà sử học nổi tiếng người Anh-Mỹ về Trung Quốc, tác giả cuốn Tìm kiếm Trung Quốc…
›史书shǐ shūsách lịch sử
›史泰博Shǐ tài bóStaples Inc., cửa hàng văn phòng phẩm Mỹ
›史普尼克Shǐ pǔ ní kèSputnik, vệ tinh nhân tạo của Liên Xô; cũng viết là 斯普特尼克
›史料shǐ liàotư liệu hoặc dữ liệu lịch sử
›史特劳斯Shǐ tè láo sī(Đài Loan) Strauss (tên); Johann Strauss (1825-1899), nhà soạn nhạc người Áo; Richard Strauss (1864-1949)…
›史提夫·贾伯斯Shǐ tí fū · Jiǎ bó sīSteve Jobs (1955-2011), người đồng sáng lập và CEO của Apple, Inc. Hoa Kỳ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.