Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
史诗级史詩級

shǐ shī jí

史诗级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 史诗级 trong tiếng Việt

hoành tráng; ấn tượng

Tra từ liên quan