Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
史记史記

Shǐ jì

史记 là gì?

史记 [Shǐ jì] có nghĩa là Sử ký, của 司馬遷|司马迁[Si1 ma3 Qian1], bộ đầu tiên trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 史记 trong tiếng Việt

Sử ký, của 司馬遷|司马迁[Si1 ma3 Qian1], bộ đầu tiên trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3]

Cách đọc và ghi nhớ 史记

史记 được đọc là Shǐ jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Sử ký, của 司馬遷|司马迁[Si1 ma3 Qian1], bộ đầu tiên trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan