史普尼克 Shǐ pǔ ní kè 史普尼克 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 史普尼克 trong tiếng Việt Sputnik, vệ tinh nhân tạo của Liên Xô; cũng viết là 斯普特尼克 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan