Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “兴”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
xìng

cảm giác hoặc khao khát làm gì đó; hứng thú với điều gì; phấn khích

Từ vựng
兴奋
xīngfèn

phẩn khởi, phấn kích, hưng phấn

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
兴趣
xìngqù

hứng thú, thích thú, thú vị

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
兴业
Xīng yè

huyện Hưng Nghiệp ở Ngọc Lâm 玉林[Yu4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
兴义
Xīng yì

thành phố Hưng Nghĩa ở Quý Châu, thủ phủ châu tự trị Kiềm Tây Nam dân tộc Bố Y và Miêu 黔西南布依族苗族自治州

Cụm từ
兴亡
xīng wáng

thịnh suy; trỗi dậy và sụp đổ

Cụm từ
兴仁
Xīng rén

huyện Hưng Nhân trong châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam 黔西南州[Qian2 xi1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
兴会
xìng huì

cảm hứng bất chợt; tia sáng tạo; ý tưởng loé lên

Cụm từ
兴兵
xīng bīng

phái quân

Cụm từ
兴办
xīng bàn

bắt đầu; tiến hành

Cụm từ
兴化
Xīng huà

Thành phố cấp huyện Hưng Hóa, ở Thái Châu 泰州[Tai4 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
兴县
Xīng xiàn

huyện Hưng ở Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cụm từ
兴味
xìng wèi

hứng thú; sở thích

Cụm từ
兴和
Xīng hé

huyện Hưng Hòa ở Ulaanchaab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông

Cụm từ
兴国
xīng guó

phát triển đất nước

Cụm từ
兴城
Xīng chéng

Hưng Thành, thành phố cấp huyện ở Huludao 葫蘆島|葫芦岛[Hu2 lu2 dao3], Liêu Ninh

Cụm từ
兴头
xìng tou

hứng thú mãnh liệt; tập trung chú ý

Cụm từ
兴学
xīng xué

thiết lập trường học; nâng cao tiêu chuẩn giáo dục

Cụm từ
兴宁
Xīng níng

huyện cấp thành phố Hưng Ninh ở Mai Châu 梅州, Quảng Đông; quận Hưng Ninh của thành phố Nam Ninh 南寧市|南宁市[Nan2 ning2 Shi4], Quảng Tây

Cụm từ
兴安
Xīng ān

huyện Hưng An ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây; liên minh Hưng An, đơn vị hành chính cấp địa khu của Nội Mông; quận Hưng An của thành phố Hạc Cương 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long…

Cụm từ
兴宾
Xīng bīn

quận Hưng Tân của thành phố Lai Tân 來賓市|来宾市[Lai2 bin1 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
兴尽
xìng jìn

mất hứng; đã đủ rồi

Cụm từ
兴山
Xīng shān

Quận Hưng Sơn của thành phố Hạc Cương 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang; Huyện Hưng Sơn ở Nghi Xương 宜昌[Yi2 chang1], Hồ Bắc

Cụm từ
兴师
xīng shī

điều động quân đội; gửi quân; động viên lực lượng

Cụm từ