兴起
nổi lên; phát sinh; nảy nở; bị kích thích; trở nên thịnh hành
nổi lên; phát sinh; nảy nở; bị kích thích; trở nên thịnh hành
兴起 thường mang nghĩa “nổi lên”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 兴起, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hứng thú (mong muốn biết về gì đó); hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích; LT:個|个[ge4]
›兴办xīng bànbắt đầu; tiến hành
›兴衰xīng shuāithịnh vượng và suy tàn (của một vương quốc); thăng trầm
›兴隆xīng lóngthịnh vượng; phồn thịnh; hưng thịnh
›兴宾区Xīng bīn qūKhu Hưng Tân của thành phố Lai Tân 來賓市|来宾市[Lai2 bin1 shi4], Quảng Tây
›兴宾Xīng bīnquận Hưng Tân của thành phố Lai Tân 來賓市|来宾市[Lai2 bin1 shi4], Quảng Tây
›兴都库什Xīng dū Kù shídãy núi Hindu Kush
›兴致xìng zhìtâm trạng; tinh thần; sự hứng thú
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.