Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兴起興起

xīng qǐ

兴起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兴起 trong tiếng Việt

  1. nổi lên
  2. phát sinh
  3. nảy nở
  4. bị kích thích
  5. trở nên thịnh hành
Tra từ liên quan