兴趣興趣
兴趣 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 兴趣 trong tiếng Việt
hứng thú (mong muốn biết về gì đó); hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích; LT:個|个[ge4]
hứng thú (mong muốn biết về gì đó); hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích; LT:個|个[ge4]